lò sát sinh

Học thuật
Thân thiện
lò sát sinh

Một con lợn được đưa vào lò sát sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi giết mổ động vật (thường gia súc, gia cầm) để lấy thịt: "lò sát sinh" chỉ một cơ sở hoặc địa điểm chuyên thực hiện việc giết mổ động vật một cách hệ thống, thường để cung cấp thực phẩm.
    • Nơi gợi lên cảm giác chết chóc, tàn sát: Trong cách dùng ẩn dụ, từ này có thể ám chỉ một nơi hoặc tình huống đẫm máu, nhiều cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các con được đưa đến lò sát sinh vào sáng sớm. (The cows were taken to the slaughterhouse early in the morning.)
    • Mùi tanh từ lò sát sinh lan tỏa khắp khu vực. (The fishy smell from the slaughterhouse spread throughout the area.)
    • Chiến trường năm ấy như một lò sát sinh khổng lồ. (The battlefield that year was like a giant slaughterhouse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí để chỉ sự tàn sát: Từ này thường được dùng với nghĩa bóng để mô tả các cuộc thảm sát, chiến tranh đẫm máu.
    • Nhà tù đó được mệnh danh lò sát sinh của chế độ . (That prison was dubbed the slaughterhouse of the old regime.)
Biến thể từ gần giống
  • Lò mổ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ nơi giết mổ động vật. Đây từ phổ biến ít mang sắc thái mạnh hơn "lò sát sinh".

    • Thịt từ lò mổ đạt chuẩn sẽ dấu kiểm định. (Meat from a standard slaughterhouse will have an inspection stamp.)
  • Trại giết mổ (danh từ): Cách gọi khác, thường chỉ quy mô lớn hơn hoặc tính chất công nghiệp.

  • Nơi tàn sát (cụm danh từ): Cách diễn đạt mang nghĩa bóng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Lò mổ: Nơi giết mổ động vật.
  • Nơi giết mổ: Địa điểm thực hiện việc giết mổ.
Thành ngữ liên quan
  • Như cừu vào lò sát sinh: Thành ngữ von về việc đi vào nơi nguy hiểm, chết chóc một cách thụ động, không khả năng tự vệ.
    • Đoàn quân thiếu khí tiến vào trận địa như cừu vào lò sát sinh. (The weaponless army marched into the battlefield like sheep to the slaughterhouse.)
lò sát sinh

Một con lợn được đưa vào lò sát sinh.

  1. Nh. Lò mổ.